harbours

động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của harbour
Danh từ
  1. số nhiều của bến cảng
    plural of harbour
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản biểu thị bến cảng
    third-person singular simple present indicative of harbour
🎬 Nghe “harbours” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish