harassed

/həˈræs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của harass
Tính từ
  1. Bị quấy rối.
    Subject to harassment.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quấy rối
    simple past and past participle of harass
🎬 Nghe “harassed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish