haram

/hä-ˈräm/
danh từ
  • Harem.
  • Nơi thiêng liêng (Hồi giáo).
Danh từ
  1. (Hồi giáo) Một tội lỗi.
    (Islam) A sin.
Tính từ
  1. (Islam, fiqh) Bị cấm bởi Islam: trái pháp luật, tội lỗi.
    (Islam, fiqh) Forbidden by Islam: unlawful, sinful.
    Từ đồng nghĩa:nonhalal
🎬 Nghe “haram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish