harass

/həˈræs/
động từ
  • Gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu.
  • Quấy rối.
Động từ
  1. Làm phiền (ai đó) thường xuyên hoặc có hệ thống; để quấy rầy.
    To annoy (someone) frequently or systematically; to pester.
    Từ đồng nghĩa:beleaguerbesetchevyharrymolest
  2. Đặt gánh nặng quá mức lên (ai đó); khiến (ai đó) phải lo lắng.
    To put excessive burdens upon (someone); to subject (someone) to anxieties.
    To harass good people is no different than speaking ill of them.
    Quấy rối người tốt không khác gì nói xấu họ.
  3. Gây rắc rối (ai đó hoặc một nhóm người) bằng các cuộc tấn công kiểu quân sự lặp đi lặp lại.
    To trouble (someone, or a group of people) through repeated military-style attacks.
    Từ đồng nghĩa:harry
  4. (lỗi thời) Thường theo sau bởi out: làm mệt mỏi hoặc mệt mỏi (ai đó) với những nỗ lực mệt mỏi và lặp đi lặp lại.
    (obsolete) Often followed by out: to fatigue or tire (someone) with exhausting and repeated efforts.
Danh từ
  1. (cổ) Quấy rối; làm phiền.
    (archaic) Harassment; pestering.

Chưa có góp ý cho “harass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “harass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish