harass
/həˈræs/động từ
- Gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu.
- Quấy rối.
Động từ
- Làm phiền (ai đó) thường xuyên hoặc có hệ thống; để quấy rầy.To annoy (someone) frequently or systematically; to pester.
- Đặt gánh nặng quá mức lên (ai đó); khiến (ai đó) phải lo lắng.To put excessive burdens upon (someone); to subject (someone) to anxieties.To harass good people is no different than speaking ill of them.Quấy rối người tốt không khác gì nói xấu họ.
- Gây rắc rối (ai đó hoặc một nhóm người) bằng các cuộc tấn công kiểu quân sự lặp đi lặp lại.To trouble (someone, or a group of people) through repeated military-style attacks.Từ đồng nghĩa:harry
- (lỗi thời) Thường theo sau bởi out: làm mệt mỏi hoặc mệt mỏi (ai đó) với những nỗ lực mệt mỏi và lặp đi lặp lại.(obsolete) Often followed by out: to fatigue or tire (someone) with exhausting and repeated efforts.
Danh từ
- (cổ) Quấy rối; làm phiền.(archaic) Harassment; pestering.
Chưa có góp ý cho “harass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish