headdress

/ˈhɛdˌdrɛs/
Danh từ
  1. Một tấm che hoặc vật trang trí đeo trên đầu.
    A decorative covering or ornament worn on the head.
    Từ đồng nghĩa:headgear
  2. Một kiểu tóc.
    A hairdo.
    Từ đồng nghĩa:headgear
🎬 Nghe “headdress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish