Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
headdress
/ˈhɛdˌdrɛs/
Danh từ
Một tấm che hoặc vật trang trí đeo trên đầu.
A decorative covering or ornament worn on the head.
Từ đồng nghĩa:
headgear
Một kiểu tóc.
A hairdo.
Từ đồng nghĩa:
headgear
Từ vựng khác
he-man
head
head-on
head-shrinker
headache
headaches
headgear
heading
headland
headline
headlined
headliner
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“headdress”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “headdress”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC