headache

/ˈhɛdˌeɪk/
danh từ
  • Chứng nhức đầu.
  • Vấn đề hắc búa.
Danh từ
  1. (Y học) Sự đau nhức ở đầu.
    (medicine) A pain or ache in the head.
    I have a splitting headache after that party last night.
    Tôi đau đầu như búa bổ sau bữa tiệc tối qua.
  2. (nghĩa bóng) Một vấn đề phiền toái hoặc khó chịu.
    (figurative) A nuisance or unpleasant problem.
    The clumsy filing system has been a huge headache.
    Hệ thống nộp hồ sơ vụng về đã gây ra một vấn đề đau đầu.
🎬 Nghe “headache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish