headstrong

/ˈhɛdˌstrɑːŋ/
tính từ
  • Bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh.
Tính từ
  1. Quyết tâm làm theo ý mình chứ không làm theo ý người khác.
    Determined to do as one pleases, and not as others want.
    He was in that headstrong teenage phase when he felt like he knew everything.
    Anh ấy đang ở trong giai đoạn thiếu niên cứng đầu khi cảm thấy như mình biết mọi thứ.
🎬 Nghe “headstrong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish