headstone

/ˈhɛdˌstoʊn/
danh từ
  • Bia, mộ chí.
🎬 Nghe “headstone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish