heedless
/ˈhiːdləs/tính từ
- Không chú ý, không lưu ý, không để ý.
Tính từ
- Không biết; mà không để ý; bất cẩn; thiếu chú ý.Unaware; without noticing; careless; inattentive.Sing we joyous, all together, heedless of the wind and weather.Chúng ta cùng nhau ca hát vui vẻ, bất chấp gió và thời tiết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heedless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish