heedless

/ˈhiːdləs/
tính từ
  • Không chú ý, không lưu ý, không để ý.
Tính từ
  1. Không biết; mà không để ý; bất cẩn; thiếu chú ý.
    Unaware; without noticing; careless; inattentive.
    Sing we joyous, all together, heedless of the wind and weather.
    Chúng ta cùng nhau ca hát vui vẻ, bất chấp gió và thời tiết.
🎬 Nghe “heedless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish