heels
/ˈhiːl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của heel
Danh từ
- số nhiều của gót chânplural of heel
- Giày cao gót.High-heeled shoes.She wore a short skirt and heels.Cô mặc váy ngắn và đi giày cao gót.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish