heedfulness

/ˈhēd-fəl/
danh từ
  • Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
Danh từ
  1. Trạng thái hay tính chất của sự chú tâm.
    The state or quality of being heedful.
    His lack of heedfulness frequently resulted in injury.
    Sự thiếu chú ý của anh thường xuyên dẫn đến chấn thương.
    Từ đồng nghĩa:heednotice
🎬 Nghe “heedfulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish