heedful

/ˈhēd-fəl/
tính từ
  • Chú ý, lưu ý, để ý.
Tính từ
  1. Chú ý.
    Taking heed.
  2. Chú ý kỹ; chánh niệm.
    Paying close attention; mindful.
🎬 Nghe “heedful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish