hefty
/ˈhɛfti/tính từ
- lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nặng
Tính từ
- Với sức nặng; nặng nề, mạnh mẽ, mạnh mẽ, hùng mạnh, ấn tượngWith heft; heavy, strong, vigorous, mighty, impressiveHe can throw a hefty punch.Anh ta có thể tung ra một cú đấm mạnh.
- Mạnh mẽ; cồng kềnh.Strong; bulky.They use some hefty bolts to hold up road signs.Họ sử dụng một số bu lông khổng lồ để giữ các biển báo đường bộ.
- (của một người) Có thể lực và cân nặng; gồ ghề và mạnh mẽ; được xây dựng mạnh mẽ hoặc nặng nề.(of a person) Possessing physical strength and weight; rugged and powerful; powerfully or heavily built.He was a tall, hefty man.Anh ta là một người đàn ông cao lớn, vạm vỡ.
- Nặng, nặng rất nhiều.Heavy, weighing a lot.She carries a hefty backpack full of books.Cô ấy mang theo một chiếc ba lô nặng nề chứa đầy sách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hefty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish