hedonic

/hi-ˈdä-nik/
tính từ
  • Hưởng lạc.
  • Chủ nghĩa khoái lạc.
🎬 Nghe “hedonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish