helot

/ˈhe-lət/
danh từ
  • Người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ Hy-lạp).
  • Người nô lệ.
Danh từ
  1. (lịch sử, Hy Lạp cổ đại) Một thành viên của tầng lớp nông nô Spartan cổ đại.
    (historical, Ancient Greece) A member of the ancient Spartan class of serfs.
  2. Một nông nô; một nô lệ.
    A serf; a slave.
🎬 Nghe “helot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish