helper

/ˈhɛlpɜr/
danh từ
  • Người giúp đỡ.
  • Người giúp việc.
Danh từ
  1. Một người giúp đỡ; một phụ tá; trợ lý; phụ trợ.
    One who helps; an aide; assistant; auxiliary.
  2. Điều đó giúp ích; bất cứ điều gì phục vụ để hỗ trợ.
    That which helps; anything serving to assist.
  3. (Xinh-ga-po, Hồng Kông, Phi-líp-pin) Người dọn dẹp và nấu nướng tại nhà hoặc ở chợ; nhân viên nội trợ.
    (Singapore, Hong Kong, Philippines) A person who does cleaning and cooking in a family home, or in a market; domestic employee.
  4. (vận tải đường sắt, Hoa Kỳ) Đầu máy hỗ trợ đoàn tàu, thường chạy trên những đoạn dốc lớn.
    (rail transport, US) A locomotive that assists a train, usually on steep gradients.
    Từ đồng nghĩa:banker
🎬 Nghe “helper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish