helping

/ˈhɛlpɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của help.
danh từ
  • Sự giúp đỡ.
  • Phần thức ăn đưa mời.
Danh từ
  1. Hành động giúp đỡ hoặc giúp đỡ (đến).
    The act of giving aid or assistance (to).
    She finds great joy in helping people.
    Cô tìm thấy niềm vui lớn trong việc giúp đỡ mọi người.
  2. (đếm được) Một phần hoặc khẩu phần, đặc biệt là thức ăn mà một người tự lấy cho mình hoặc giúp mình.
    (countable) A portion or serving, especially of food that one takes for oneself, or to which one helps oneself.
    She eagerly took a second helping of ice cream.
    Cô háo hức nhận lấy phần kem thứ hai.
  3. (nghĩa bóng, đếm được) Số lượng, số lượng.
    (figurative, countable) An amount or quantity.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ giúp đỡ
    present participle and gerund of help
🎬 Nghe “helping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish