hereinbefore
/(ˌ)hir-ˌin-bi-ˈfȯr/phó từ
- Ở bên trên.
Trạng từ
- (chính thức) Từ đồng nghĩa của hereinabove (“ở trên, trong tài liệu này”).(formal) Synonym of hereinabove (“above, in this document”).Từ đồng nghĩa:hereinabove
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hereinbefore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish