hereinbefore

/(ˌ)hir-ˌin-bi-ˈfȯr/
phó từ
  • Ở bên trên.
Trạng từ
  1. (chính thức) Từ đồng nghĩa của hereinabove (“ở trên, trong tài liệu này”).
    (formal) Synonym of hereinabove (“above, in this document”).
    Từ đồng nghĩa:hereinabove
🎬 Nghe “hereinbefore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish