hereby

/hiɚˈbaɪ/
phó từ
  • Bằng biện pháp này, bằng cách này.
  • Do đó, nhờ đó, nhờ thế.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Gần nơi này; gần đó.
    (obsolete) Near this place; nearby.
  2. (trang trọng) Bằng phương tiện, hành động hoặc quá trình này.
    (formal) By this means, action or process.
    I hereby declare you husband and wife.
    Tôi xin tuyên bố hai người là vợ chồng.
🎬 Nghe “hereby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish