hereby
/hiɚˈbaɪ/phó từ
- Bằng biện pháp này, bằng cách này.
- Do đó, nhờ đó, nhờ thế.
Trạng từ
- (lỗi thời) Gần nơi này; gần đó.(obsolete) Near this place; nearby.
- (trang trọng) Bằng phương tiện, hành động hoặc quá trình này.(formal) By this means, action or process.I hereby declare you husband and wife.Tôi xin tuyên bố hai người là vợ chồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hereby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish