heriot
/ˈher-ē-ət/danh từ
- Nhiệm vụ nộp cống của người tá điền cho lãnh chúa khi người tá điền chết.
Danh từ
- (lịch sử) Việc trả lại thiết bị quân sự.(historical) The return of military equipment.
- (lịch sử) Khoản tiền trả cho lãnh chúa khi người thuê nhà qua đời.(historical) A payment made to a lord on the death of a tenant.Từ đồng nghĩa:herezeld
- (ngày) Một lời tri ân.(dated) A tribute.
Động từ
- (hiếm, lịch sử, bắc cầu) Trả tiền cho người thừa kế (một phần bất động sản) sau khi người thuê nhà trước đó qua đời (chẳng hạn như cha mẹ, chú, dì hoặc ông bà).(rare, historical, transitive) To pay the heriot on (a piece of real estate) after the death of the previous tenant (such as one's parent, uncle, aunt, or grandparent).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heriot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish