hereon
/ˈhiɚ/phó từ
- Ngay sau đây, đến đấy.
- Nhân thể, do đó.
Trạng từ
- Ở nơi này.On this place.
- Đến nơi này.To this place.
- Về chủ đề hoặc cơ sở này.On this subject or basis.[I] of my own free will and accord, do hereby, here at and hereon, solemnly swear that I will always heel, conceal and never improperly reveal any of the secrets or mysteries of, or belonging to [the Masons].[Tôi], với ý chí tự do và theo ý mình, làm theo đây, tại đây và sau này, long trọng tuyên thệ rằng tôi sẽ luôn ủng hộ, che giấu và không bao giờ tiết lộ một cách không chính đáng bất kỳ bí mật hoặc bí ẩn nào hoặc thuộc về [Hội Tam điểm].
- Sau đây.Hereupon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hereon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish