heterogeneity

/ˌhɛtərəˈʤiːnijəs/
  • tính không thuần nhất, tính phức tạp, tính hỗn tạp
Danh từ
  1. (không đếm được) Đa dạng
    (uncountable) Diversity
  2. (đếm được) Sự kết hợp của nhiều bộ phận khác nhau.
    (countable) A composition of diverse parts.
  3. (không đếm được) Chất lượng của một chất không đồng nhất.
    (uncountable) The quality of a substance which is not uniform.
🎬 Nghe “heterogeneity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish