heterogeneity
/ˌhɛtərəˈʤiːnijəs/- tính không thuần nhất, tính phức tạp, tính hỗn tạp
Danh từ
- (không đếm được) Đa dạng(uncountable) Diversity
- (đếm được) Sự kết hợp của nhiều bộ phận khác nhau.(countable) A composition of diverse parts.
- (không đếm được) Chất lượng của một chất không đồng nhất.(uncountable) The quality of a substance which is not uniform.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heterogeneity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish