heterosexuality

/ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl/
danh từ
  • tính thích giao hợp với người khác giới
Danh từ
  1. Trạng thái bị thu hút chủ yếu hoặc hoàn toàn về mặt tình dục và lãng mạn đối với người khác giới.
    The state of being sexually and romantically attracted primarily or exclusively to persons of the opposite sex.
  2. Hoạt động tình dục với người khác giới.
    Sexual activity with a person of the opposite sex.
🎬 Nghe “heterosexuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish