heterogeneous
/ˌhɛtərəˈʤiːnijəs/tính từ
- Hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất.
Tính từ
- Đa dạng về chủng loại hoặc tính chất; gồm nhiều phần đa dạng.Diverse in kind or nature; composed of diverse parts.He had a large and heterogeneous collection of books.Ông có một bộ sưu tập sách lớn và không đồng nhất.
- (toán học) Không thể so sánh được vì có nhiều loại khác nhau.(mathematics) Incommensurable because of different kinds.
- (vật lý, hóa học) Có nhiều hơn một pha (rắn, lỏng, khí) có trong một hệ thống hoặc quy trình.(physics, chemistry) Having more than one phase (solid, liquid, gas) present in a system or process.
- (hóa học) Rõ ràng bao gồm nhiều thành phần khác nhau.(chemistry) Visibly consisting of different components.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heterogeneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish