hewed
/ˈhjuː/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hew
Động từ
- quá khứ đơn giản của hewsimple past of hew
- phân từ quá khứ của hew (thay thế cho đẽo)past participle of hew (alternative to hewn)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish