hewed

/ˈhjuː/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hew
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của hew
    simple past of hew
  2. phân từ quá khứ của hew (thay thế cho đẽo)
    past participle of hew (alternative to hewn)
🎬 Nghe “hewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish