heteroclite

/ˈhe-tə-rə-ˌklīt/
tính từ
  • Biến cách trái quy tắc (từ, danh từ).
  • Khác thường, dị dạng.
danh từ
  • Danh từ biến cách trái quy tắc.
Tính từ
  1. (ngữ pháp) Từ chối hoặc biến cách một cách bất thường.
    (grammar) Irregularly declined or inflected.
  2. (ngày) Đi chệch khỏi quy tắc thông thường; lập dị, bất thường.
    (dated) Deviating from the ordinary rule; eccentric, abnormal.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Từ bị biến cách hoặc bị biến cách một cách bất thường.
    (grammar) An irregularly declined or inflected word.
  2. (ngôn ngữ học) Một từ có nguồn gốc từ nguyên đến từ các ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ khác nhau.
    (linguistics) A word whose etymological roots come from distinct, different languages or language groups.
  3. Một người khác thường; một kẻ lập dị.
    A person who is unconventional; a maverick.
🎬 Nghe “heteroclite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish