heteroclite
/ˈhe-tə-rə-ˌklīt/tính từ
- Biến cách trái quy tắc (từ, danh từ).
- Khác thường, dị dạng.
danh từ
- Danh từ biến cách trái quy tắc.
Tính từ
- (ngữ pháp) Từ chối hoặc biến cách một cách bất thường.(grammar) Irregularly declined or inflected.
- (ngày) Đi chệch khỏi quy tắc thông thường; lập dị, bất thường.(dated) Deviating from the ordinary rule; eccentric, abnormal.
Danh từ
- (ngữ pháp) Từ bị biến cách hoặc bị biến cách một cách bất thường.(grammar) An irregularly declined or inflected word.
- (ngôn ngữ học) Một từ có nguồn gốc từ nguyên đến từ các ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ khác nhau.(linguistics) A word whose etymological roots come from distinct, different languages or language groups.
- Một người khác thường; một kẻ lập dị.A person who is unconventional; a maverick.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heteroclite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish