hetero
/ˈhe-tə-ˌrō/danh từ
- Người có tình dục khác giới.
tính từ
- khác.
Tính từ
- (thông tục) dị tính: thuộc về, liên quan đến, hoặc là một người dị tính.(informal) Heterosexual: of, pertaining to, or being a heterosexual person.This novel depicts a hetero couple who are in love.Cuốn tiểu thuyết này mô tả một cặp đôi dị tính đang yêu nhau.
Danh từ
- (thông tục) Người dị tính.(informal) A heterosexual person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hetero” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish