hetero

/ˈhe-tə-ˌrō/
danh từ
  • Người có tình dục khác giới.
tính từ
  • khác.
Tính từ
  1. (thông tục) dị tính: thuộc về, liên quan đến, hoặc là một người dị tính.
    (informal) Heterosexual: of, pertaining to, or being a heterosexual person.
    This novel depicts a hetero couple who are in love.
    Cuốn tiểu thuyết này mô tả một cặp đôi dị tính đang yêu nhau.
    Từ đồng nghĩa:hetheterosexualstraightbreeder
Danh từ
  1. (thông tục) Người dị tính.
    (informal) A heterosexual person.
🎬 Nghe “hetero” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish