hideaway
/ˈhaɪdəˌweɪ/Danh từ
- nơi ẩn náu, nơi nào đó người ta có thể đến để tránh xa người kháca hiding place, somewhere one can go to get away from other peopleThis weekend, let's find some romantic hideaway on the coast.Cuối tuần này, chúng ta hãy tìm nơi ẩn náu lãng mạn nào đó trên bờ biển nhé.
Tính từ
- Có khả năng cất giữ ở nơi khuất tầm mắt khi không sử dụng.Capable of being stored out of sight when not in use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hideaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish