hideous

/ˈhɪdijəs/
tính từ
  • Gớm guốc (hình thù); ghê tởm (tinh thần đạo đức).
Tính từ
  1. Cực kỳ hoặc cực kỳ xấu xí.
    Extremely or shockingly ugly.
    I’m sorry to break it to you, but your dress looks truly hideous.
    Tôi rất tiếc phải nói với bạn điều này, nhưng chiếc váy của bạn trông thực sự gớm ghiếc.
  2. Có âm thanh rất khó chịu hoặc đáng sợ.
    Having a very unpleasant or frightening sound.
  3. Đáng ghét; gây sốc.
    Hateful; shocking.
  4. Xúc phạm về mặt đạo đức; gây sốc; đáng ghét.
    Morally offensive; shocking; detestable.
🎬 Nghe “hideous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish