hidrosis

danh từ
  • Sự ra mồ hôi.
  • Sự loạn tiết mồ hôi.
Danh từ
  1. (Sinh lý học, y học) Sự hình thành và bài tiết mồ hôi.
    (physiology, medicine) The formation and excretion of sweat.
🎬 Nghe “hidrosis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish