hiccup
/ˈhi-(ˌ)kəp/danh từ
- Nấc.
động từ
- Nấc.
- Vừa nói vừa nấc.
Danh từ
- Sự co thắt của cơ hoành hoặc âm thanh phát ra.A spasm of the diaphragm, or the resulting sound.There was a loud hiccup from the back of the room and the class erupted in laughter.Có tiếng nấc lớn từ phía cuối phòng và cả lớp phá lên cười.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ sự co thắt hoặc thay đổi đột ngột nào.(by extension) Any spasm or sudden change.
- (thông tục) Một trở ngại nhỏ hoặc sự thụt lùi.(informal) A minor obstacle or setback.There's been a slight hiccup in the processing of this quarter's results.Có một trục trặc nhỏ trong quá trình xử lý kết quả quý này.Từ đồng nghĩa:hang-up
Động từ
- (nội động) Gây ra tiếng nấc; có những cơn nấc cụt.(intransitive) To produce a hiccup; have the hiccups.
- (thông tục) Nói với một tiếng nấc.(transitive) To say with a hiccup."I haven't touched a drop, officer," the suspect hiccupped.“Tôi chưa hề chạm vào một giọt nào, thưa sĩ quan,” nghi phạm nấc cụt.
- (Nội động) Tạo ra âm thanh ngắt quãng như tiếng nấc.(intransitive) To produce an abortive sound like a hiccup.The car engine hiccupped but wouldn't start.Động cơ xe bị trục trặc nhưng không khởi động được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hiccup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish