hiccup

/ˈhi-(ˌ)kəp/
danh từ
  • Nấc.
động từ
  • Nấc.
  • Vừa nói vừa nấc.
Danh từ
  1. Sự co thắt của cơ hoành hoặc âm thanh phát ra.
    A spasm of the diaphragm, or the resulting sound.
    There was a loud hiccup from the back of the room and the class erupted in laughter.
    Có tiếng nấc lớn từ phía cuối phòng và cả lớp phá lên cười.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ sự co thắt hoặc thay đổi đột ngột nào.
    (by extension) Any spasm or sudden change.
  3. (thông tục) Một trở ngại nhỏ hoặc sự thụt lùi.
    (informal) A minor obstacle or setback.
    There's been a slight hiccup in the processing of this quarter's results.
    Có một trục trặc nhỏ trong quá trình xử lý kết quả quý này.
    Từ đồng nghĩa:hang-up
Động từ
  1. (nội động) Gây ra tiếng nấc; có những cơn nấc cụt.
    (intransitive) To produce a hiccup; have the hiccups.
  2. (thông tục) Nói với một tiếng nấc.
    (transitive) To say with a hiccup.
    "I haven't touched a drop, officer," the suspect hiccupped.
    “Tôi chưa hề chạm vào một giọt nào, thưa sĩ quan,” nghi phạm nấc cụt.
  3. (Nội động) Tạo ra âm thanh ngắt quãng như tiếng nấc.
    (intransitive) To produce an abortive sound like a hiccup.
    The car engine hiccupped but wouldn't start.
    Động cơ xe bị trục trặc nhưng không khởi động được.
🎬 Nghe “hiccup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish