hickey

/ˈhi-kē/
danh từ
  • Đồ dùng, thiết bị.
  • Mụn nhọt, vết nhơ.
Danh từ
  1. (ban đầu ở Mỹ, tiếng lóng) Một vết bầm tím được tạo ra khi vuốt ve bằng cách ấn miệng vào da trên cơ thể bạn tình và mút.
    (originally US, slang) A bruise-like mark made during petting by pressing the mouth to the skin on one’s partner’s body and sucking.
    Từ đồng nghĩa:love biteknot
  2. Một dấu hiệu tương tự được tạo ra bởi áp lực của một nhạc cụ như violin hoặc viola lên cổ.
    A similar mark made by the pressure of a musical instrument such as a violin or viola against the neck.
  3. (Mỹ, phương ngữ) Mụn nhọt.
    (US, dialect) A pimple.
  4. (thông tục, lóng) Đồ vật không rõ tên hoặc không thể nhớ lại.
    (informal, slang) An object whose name is unknown or cannot be recalled.
🎬 Nghe “hickey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish