hickey
/ˈhi-kē/danh từ
- Đồ dùng, thiết bị.
- Mụn nhọt, vết nhơ.
Danh từ
- (ban đầu ở Mỹ, tiếng lóng) Một vết bầm tím được tạo ra khi vuốt ve bằng cách ấn miệng vào da trên cơ thể bạn tình và mút.(originally US, slang) A bruise-like mark made during petting by pressing the mouth to the skin on one’s partner’s body and sucking.
- Một dấu hiệu tương tự được tạo ra bởi áp lực của một nhạc cụ như violin hoặc viola lên cổ.A similar mark made by the pressure of a musical instrument such as a violin or viola against the neck.
- (Mỹ, phương ngữ) Mụn nhọt.(US, dialect) A pimple.
- (thông tục, lóng) Đồ vật không rõ tên hoặc không thể nhớ lại.(informal, slang) An object whose name is unknown or cannot be recalled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hickey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish