hisself

/ˈnoɚməl/
Đại từ
  1. (bây giờ chủ yếu là biện chứng hoặc không chính thức) Chính Ngài.
    (now chiefly dialectal or informal) Himself.
🎬 Nghe “hisself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish