historic
/hɪˈstorɪk/tính từ
- Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.
Tính từ
- Rất quan trọng; đáng chú ý: có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa trong lịch sử.Very important; noteworthy: having importance or significance in history.A historic opportunityMột cơ hội lịch sử
- Cũ kỹ, không bị ảnh hưởng bởi hiện đại.Old-fashioned, untouched by modernity.Sights are thick sown in the counties of York and Nottingham: the former is more historic.Các điểm tham quan dày đặc ở các quận York và Nottingham: quận trước đây mang tính lịch sử hơn.
- (hiện nay không phổ biến) Từ đồng nghĩa với lịch sử: của, liên quan, hoặc phù hợp với lịch sử được ghi lại hoặc quá khứ nói chung (Xem ghi chú sử dụng.)(now uncommon) Synonym of historical: of, concerning, or in accordance with recorded history or the past generally (See usage notes.)Từ đồng nghĩa:historical
- (ngữ pháp) Các thì và tâm trạng khác nhau được sử dụng đặc biệt khi kể lại các sự kiện trong quá khứ.(grammar) Various grammatical tenses and moods specially used in retelling past events.The historic tenses include the imperfect, the pluperfect, and the future perfect.Các thì lịch sử bao gồm thì không hoàn hảo, thì đa hoàn hảo và thì tương lai hoàn thành.
Danh từ
- (lỗi thời) Một lịch sử, một câu chuyện phi hư cấu về quá khứ.(obsolete) A history, a non-fiction account of the past.
- (Từ cũ) Nhà sử học.(obsolete) A historian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “historic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish