hired

/ˈhajɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của hire
tính từ
  • Thuê; để cho thuê.
  • Đánh thuê.
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    simple past and past participle of hire
🎬 Nghe “hired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish