hiring

/ˈhajɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hire.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ thuê
    present participle and gerund of hire
Danh từ
  1. Hành động mà một nhân viên được thuê.
    The act by which an employee is hired.
    hirings and firings
    tuyển dụng và sa thải
  2. (lịch sử) Một hội chợ hoặc chợ nơi người hầu tham gia.
    (historical) A fair or market where servants were engaged.
🎬 Nghe “hiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish