historial

/hɪsˈtɔːriəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "historial". Phiên âm /hɪsˈtɔːriəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "historial" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “historial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish