histrionic

/ˌhɪstriˈɑːnɪk/
tính từ
  • Đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch.
  • Đạo đức giả, có vẻ đóng kịch.
🎬 Nghe “histrionic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish