hoggish

/ˈhȯ-gish/
tính từ
  • Như lợn.
  • Tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như lợn).
🎬 Nghe “hoggish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish