hoe
/ˈhoʊ/danh từ
- Cái cuốc.
- Dạng viết khác của ho (“con đĩ”).
động từ
- Cuốc; xới; giẫy (cỏ... ).
Danh từ
- Bất kỳ công cụ nào để cạo, cào, đào hoặc khuấy đất hoặc các vật liệu khác.Any of various tools for scraping, scratching, digging, or stirring soil or other materials.
- (từ lóng, xúc phạm) Cách viết khác của ho (“con điếm, gái điếm”).(slang, derogatory) Alternative spelling of ho (“whore, prostitute”).
- Một mảnh đất nhô ra biển; một mũi đất.A piece of land that juts out towards the sea; a promontory.
- (Orkney, Shetland) Cá chó có sừng, Squalus acanthias.(Orkney, Shetland) The horned or piked dogfish, Squalus acanthias.
Động từ
- (ambitransitive) Để cắt, đào, cạo, xoay, sắp xếp hoặc làm sạch bằng công cụ này.(ambitransitive) To cut, dig, scrape, turn, arrange, or clean, with this tool.to hoe the earth in a gardencuốc đất trong vườn
- (thông tục) Làm sạch cỏ dại, xới đất hoặc xới đất bằng cuốc.(transitive) To clear from weeds, or to loosen or arrange the earth about, with a hoe.to hoe corncuốc ngô
- (Mỹ, tiếng lóng) Cách viết khác của ho (“to gái mại dâm”).(US, slang) Alternative spelling of ho (“to prostitute”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish