hoe

/ˈhoʊ/
danh từ
  • Cái cuốc.
  • Dạng viết khác của ho (“con đĩ”).
động từ
  • Cuốc; xới; giẫy (cỏ... ).
Danh từ
  1. Bất kỳ công cụ nào để cạo, cào, đào hoặc khuấy đất hoặc các vật liệu khác.
    Any of various tools for scraping, scratching, digging, or stirring soil or other materials.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Cách viết khác của ho (“con điếm, gái điếm”).
    (slang, derogatory) Alternative spelling of ho (“whore, prostitute”).
  3. Một mảnh đất nhô ra biển; một mũi đất.
    A piece of land that juts out towards the sea; a promontory.
  4. (Orkney, Shetland) Cá chó có sừng, Squalus acanthias.
    (Orkney, Shetland) The horned or piked dogfish, Squalus acanthias.
Động từ
  1. (ambitransitive) Để cắt, đào, cạo, xoay, sắp xếp hoặc làm sạch bằng công cụ này.
    (ambitransitive) To cut, dig, scrape, turn, arrange, or clean, with this tool.
    to hoe the earth in a garden
    cuốc đất trong vườn
  2. (thông tục) Làm sạch cỏ dại, xới đất hoặc xới đất bằng cuốc.
    (transitive) To clear from weeds, or to loosen or arrange the earth about, with a hoe.
    to hoe corn
    cuốc ngô
  3. (Mỹ, tiếng lóng) Cách viết khác của ho (“to gái mại dâm”).
    (US, slang) Alternative spelling of ho (“to prostitute”).
🎬 Nghe “hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish