holistic

/hoʊˈlɪstɪk/
tính từ
  • Thuộc chỉnh thể luận.
Tính từ
  1. Liên quan đến chủ nghĩa toàn diện.
    Related to holism.
  2. Liên quan đến việc nghiên cứu tổng thể thay vì tách thành từng phần.
    Relating to a study of the whole instead of a separation into parts.
    Từ đồng nghĩa:systemic
🎬 Nghe “holistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish