holistic
/hoʊˈlɪstɪk/tính từ
- Thuộc chỉnh thể luận.
Tính từ
- Liên quan đến chủ nghĩa toàn diện.Related to holism.
- Liên quan đến việc nghiên cứu tổng thể thay vì tách thành từng phần.Relating to a study of the whole instead of a separation into parts.Từ đồng nghĩa:systemic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish