hollowing
/ˈhɑloʊɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hollow.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rỗngpresent participle and gerund of hollow
- phân từ hiện tại và gerund của rỗngpresent participle and gerund of hollow
Danh từ
- Quá trình mà một thứ gì đó trở nên rỗng hoặc là kết quả của quá trình đó.The process by which something becomes hollowed, or the result of that process.Near-synonyms: hollowing out, hollow, cavity, concavity, depressionTừ gần đồng nghĩa: rỗng, lõm, lõm, lõm, lõm
- Hành động của một người rỗng tuếch (hollos); một tiếng kêu hoặc la hét.The act of one who hollows (hollos); a cry or shouting.Near-synonyms: hallooing, halloo, hollering, holler, bellowing, bellowTừ gần đồng nghĩa: hallooing, halloo, hollering, holler, belowing, below
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hollowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish