hollowing

/ˈhɑloʊɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hollow.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rỗng
    present participle and gerund of hollow
  2. phân từ hiện tại và gerund của rỗng
    present participle and gerund of hollow
Danh từ
  1. Quá trình mà một thứ gì đó trở nên rỗng hoặc là kết quả của quá trình đó.
    The process by which something becomes hollowed, or the result of that process.
    Near-synonyms: hollowing out, hollow, cavity, concavity, depression
    Từ gần đồng nghĩa: rỗng, lõm, lõm, lõm, lõm
  2. Hành động của một người rỗng tuếch (hollos); một tiếng kêu hoặc la hét.
    The act of one who hollows (hollos); a cry or shouting.
    Near-synonyms: hallooing, halloo, hollering, holler, bellowing, bellow
    Từ gần đồng nghĩa: hallooing, halloo, hollering, holler, belowing, below
🎬 Nghe “hollowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish