holes

/ˈhoʊl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hole
Danh từ
  1. số nhiều của lỗ
    plural of hole
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lỗ
    third-person singular simple present indicative of hole
🎬 Nghe “holes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish