holes
/ˈhoʊl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hole
Danh từ
- số nhiều của lỗplural of hole
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lỗthird-person singular simple present indicative of hole
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish