holler
/ˈhɑːlɚ/danh từ
- Tiếng la, tiếng hò.
- Lời kêu gọi.
- Người la, người hò.
- Thung lũng lòng chảo.
động từ
- La làng, hò hét.
- Than.
- Kêu ra.
tính từ
- Rỗng.
Danh từ
- Một tiếng hét, một tiếng hét.A yell, shout.I heard a holler from over the fence.Tôi nghe thấy tiếng la hét từ phía bên kia hàng rào.
- (mở rộng, thông tục) Bất kỳ sự giao tiếp nào nhằm thu hút sự chú ý của ai đó.(by extension, colloquial) Any communication to get somebody's attention.If you need anything, just give me a holler.Nếu bạn cần bất cứ điều gì, chỉ cần cho tôi một tiếng hét.
- (Âm nhạc) Tiếng hét ngoài đồng.(music) A field holler.
- (Miền Nam Hoa Kỳ, Appalachia) Dạng rỗng thay thế (thung lũng hẹp giữa các ngọn núi).(Southern US, Appalachia) Alternative form of hollow (narrow valley between mountains).
Động từ
- (Nội động) La hét, la hét.(intransitive) To yell or shout.You can holler at your computer as much as you want, but it won't help anything.Bạn có thể la hét vào máy tính bao nhiêu tùy thích, nhưng điều đó sẽ chẳng giúp ích được gì.Từ đồng nghĩa:shout
- (thông tục) Gọi ra một hoặc nhiều từ.(transitive) To call out one or more words.Từ đồng nghĩa:shout
- Để phàn nàn, phàn nàn.To complain, to gripe.Từ đồng nghĩa:shout
Tính từ
- (phương ngữ, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ, Appalachia) Dạng thay thế của rỗng.(dialectal, especially Southern US, Appalachia) Alternative form of hollow.the holler treecây kêu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish