hollering
/ˈhɑːlɚ/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hollerpresent participle and gerund of holler
Danh từ
- Hành động của một người la hét.The act of one who hollers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hollering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish