hollowing out

/ˈhɑloʊɪŋ aʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hollowing out". Phiên âm /ˈhɑloʊɪŋ aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hollowing out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hollowing out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish