homologation

/hō-ˈmä-lə-ˌgāt/
danh từ
  • Sự thừa nhận, sự công nhận, sự xác nhận.
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ) Bất kỳ phản ứng nào chuyển đổi một hợp chất thành thành phần tiếp theo của chuỗi tương đồng, thường bằng cách kéo dài chuỗi carbon
    (organic chemistry) Any reaction that converts a compound into the next member of a homologous series, usually by lengthening a carbon chain
  2. (luật) Chứng nhận chính thức.
    (law) Official certification.
🎬 Nghe “homologation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish