hon

/hɑn/
danh từ
  • Ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp... ) viết tắt của honourable.
Danh từ
  1. Một thuật ngữ quý mến; Em yêu, em yêu
    A term of endearment; Honey, sweetheart
    Hey, hon! How was your day at work?
  2. (4chan /lgbt/ tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm) Chuyển giới nữ không đậu; một người phụ nữ chuyển giới đồng hồ.
    (4chan /lgbt/ slang, derogatory, offensive) A trans woman who does not pass; a clocky trans woman.
    This youngshit mogs me: I'm such a hon.
  3. Hình thức thay thế của hoon (“đồng tiền vàng Ấn Độ”).
    Alternative form of hoon (“Indian gold coin”).
Thán từ
  1. (hài hước) Thể hiện kiểu cười điển hình của người Pháp.
    (humorous) Representing a stereotypical French laugh.
    Hon hon hon, oui oui baguette!
  2. (Ireland, tiếng lóng); (thông thường) cổ vũ một đội thể thao, đặc biệt là đội GAA; lời khuyên nhủ hay động viên nào; xin chúc mừng bạn đã làm tốt lắm, bravo.
    (Ireland, slang); (typically) cheering a sports team, especially a GAA team; exhortation or encouragement come on; congratulations well done, bravo.
    We're not normally impressed by this kind of stuff but h'on the lads! This is pretty good.
🎬 Nghe “hon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish