hon
/hɑn/danh từ
- Ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp... ) viết tắt của honourable.
Danh từ
- Một thuật ngữ quý mến; Em yêu, em yêuA term of endearment; Honey, sweetheartHey, hon! How was your day at work?
- (4chan /lgbt/ tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm) Chuyển giới nữ không đậu; một người phụ nữ chuyển giới đồng hồ.(4chan /lgbt/ slang, derogatory, offensive) A trans woman who does not pass; a clocky trans woman.This youngshit mogs me: I'm such a hon.
- Hình thức thay thế của hoon (“đồng tiền vàng Ấn Độ”).Alternative form of hoon (“Indian gold coin”).
Thán từ
- (hài hước) Thể hiện kiểu cười điển hình của người Pháp.(humorous) Representing a stereotypical French laugh.Hon hon hon, oui oui baguette!
- (Ireland, tiếng lóng); (thông thường) cổ vũ một đội thể thao, đặc biệt là đội GAA; lời khuyên nhủ hay động viên nào; xin chúc mừng bạn đã làm tốt lắm, bravo.(Ireland, slang); (typically) cheering a sports team, especially a GAA team; exhortation or encouragement come on; congratulations well done, bravo.We're not normally impressed by this kind of stuff but h'on the lads! This is pretty good.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish