homophile

/ˈhō-mə-ˌfī(-ə)l/
tính từ
  • Xem homosexual
🎬 Nghe “homophile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish