homogenize

/hō-ˈmä-jə-ˌnīz/
động từ
  • Làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất.
  • Làm cho tương đồng, làm cho tương ứng.
  • Làm đồng đắng.
  • Tương đồng với, tương ứng với.
  • Đồng đãng với.
Động từ
  1. Để thực hiện hoặc xử lý như đồng nhất hoặc thống nhất.
    To make or treat as homogeneous or uniform.
🎬 Nghe “homogenize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish